Hình dạng quả Đặc điểm điển hình của chanh Eureka: hình dạng đều đặn và đồng nhất.
Tình trạng da : Làn da mịn màng. Chấp nhận các khuyết điểm nhỏ (đốm đỏ/đen, vết nám, sẹo khô, v.v.): đường kính đốm ≤1,0 mm, tối đa 2 đốm. Không bị héo úa.
Màu sắc Màu sắc chín tự nhiên đồng đều, xem hình ảnh tham khảo.
| kích cỡ | 48# | 56# | 64# | 75# | 88# | 100# | 113# | 125# | 138# | 150# | 162# | 180# | 198# |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trọng lượng của từng quả (g) | 300 | 250 - 300 | 230 - 250 | 187 - 230 | 161 - 187 | 141 - 161 | 126 - 141 | 117 - 126 | 105 - 117 | 95 - 105 | 83 - 95 | 62 - 83 | 62 ngày |
| Trọng lượng trung bình của từng quả (g) | 320 | 275 | 235 | 200 | 170 | 150 | 135 | 120 | 107 | 100 | 90 | 80 | 75 |
| Kích thước quả (đường kính/mm) | 80 | 75 | 70 | 66 | 62 | 59 | 57 | 55 | 53 | ||||
| Giá (FOB) /KG/ | 6,5¥ | 7¥ | 7,5¥ | 7,5¥ | 7¥ | 6,5¥ |
| Về báo giá | Bảng báo giá đã bao gồm phí đóng gói và chi phí vận chuyển đến cảng. Giá chanh biến động theo điều kiện thị trường. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá cụ thể cho đơn hàng. |
| Ghi chú | Lưu ý: Kích thước và kiểu dáng tham khảo là của một gói chanh 15kg, với số lượng được ghi trong chú thích của vật tham chiếu, đó là một quả bóng tennis. |

| dự án | giá trị chỉ báo |
|---|---|
| Hàm lượng chất rắn hòa tan (%) | ≥6.0 |
| Hàm lượng nước ép (%) | ≥30 |
| Tổng hàm lượng axit (g/100ml) | ≥4,5 |
| Vc (mg/100ml) | ≥35 |


